辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "dầu mỏ" (1件)

dầu mỏ
日本語 名石油
マイ単語
Giá dầu mỏ tăng.
石油価格が上昇した。

swap_horiz 類語検索結果 "dầu mỏ" (1件)

dấu mốc
日本語 名節目、マイルストーン
マイ単語
Đây là một dấu mốc đáng nhớ trong lịch sử công ty.
これは会社の歴史における記憶に残る節目です。

format_quote フレーズ検索結果 "dầu mỏ" (4件)

Giá dầu mỏ tăng.
石油価格が上昇した。
Trữ lượng dầu mỏ của quốc gia này ước tính rất lớn.
この国の石油埋蔵量は膨大と推定されている。
Naphtha là sản phẩm liên quan đến dầu mỏ.
ナフサは石油関連製品です。
Đây là một dấu mốc đáng nhớ trong lịch sử công ty.
これは会社の歴史における記憶に残る節目です。